Giới thiệu
Kế toán – Kiểm toán: Là nhóm ngành, nghề đào tạo tập trung vào lý thuyết và nguyên lý kế toán trong các loại hình hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức; thẩm định trong và thẩm định ngoài độc lập để đánh giá các hoạt động tài chính và vận hành phù hợp các quy định luật pháp, an toàn tài sản, lập kế hoạch và bố trí nguồn lực hiệu quả.
Chương trình đào tạo
Nội dung đang được cập nhật
Nội dung đang được cập nhật
Nội dung đang được cập nhật
Nội dung đang được cập nhật
Nội dung đang được cập nhật
Điểm chuẩn
Deprecated: Hook wdt_extend_wpdatatable_object đã bị loại bỏ từ phiên bản 6.5! Hãy sử dụng wpdatatables_extend_wpdatatable_object. in /home/laban/domains/laban.edu.vn/public_html/wp-includes/functions.php on line 6121
Deprecated: Hook wdt_enqueue_on_frontend đã bị loại bỏ từ phiên bản 6.5! Hãy sử dụng wpdatatables_enqueue_on_frontend. in /home/laban/domains/laban.edu.vn/public_html/wp-includes/functions.php on line 6121
Thống kê điểm chuẩn theo ngành qua các năm
Deprecated: Hook wdt_add_class_to_table_html_element đã bị loại bỏ từ phiên bản 6.5! Hãy sử dụng wpdatatables_add_class_to_table_html_element. in /home/laban/domains/laban.edu.vn/public_html/wp-includes/functions.php on line 6121
| Mã Ngành | Tên Ngành | Tên Trường | Mã Trường | Điểm Chuẩn | Năm | Tổ Hợp Môn | Phương Thức | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| wdt_ID | Mã Ngành | Tên Ngành | Tên Trường | Mã Trường | Điểm Chuẩn | Năm | Tổ Hợp Môn | Phương Thức | Ghi chú |
| 107,656 | 7340301 | Kế toán | ĐH Tân Tạo | 15.00 | 2022 | A00, A01, D01, D07 | Điểm thi TN THPT | ||
| 107,658 | 7340301 | Kế toán | ĐH Tân Tạo | 18.00 | 2022 | A00, A01, D01, D07 | Xét Điểm Học Bạ | Học bạ | |
| 107,660 | 7340301 | Kế toán | ĐH Tân Tạo | 650.00 | 2022 | DGNLHCM | Điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM | ||
| 107,699 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hoa Sen | HSU | 16.00 | 2022 | A00, A01, D01, D03 | Điểm thi TN THPT | |
| 107,732 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hoa Sen | HSU | 600.00 | 2022 | DGNLHCM | ||
| 107,765 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hoa Sen | HSU | 6.00 | 2022 | A00, A01, D01, D03 | Xét học bạ | |
| 107,922 | 7340301 | Kế toán | Đại Học An Giang | 238.00 | 2022 | A00, A01, D01, C15 | TN THPT | ||
| 107,955 | 7340301 | Kế toán | Đại Học An Giang | 600.00 | 2022 | DGNLHCM | |||
| 107,982 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Đông Á | 15.00 | 2022 | A00, A01, D01, D78 | Điểm thi TN THPT | ||
| 108,005 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Đông Á | 18.00 | 2022 | A00, D01, C15, A16 | Xét Điểm Học Bạ | Học bạ | |
| 108,075 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Quy Nhơn | DQN | 16.00 | 2022 | A00, A01, D01 | Điểm thi TN THPT | |
| 108,111 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Quy Nhơn | DQN | 225.00 | 2022 | A00, A01, D01, XDHB | Xét Điểm Học Bạ | Học bạ |
| 108,134 | 7340301CLC | Kế toán | Đại Học Quy Nhơn | DQN | 16.00 | 2022 | A00, A01, D01 | Điểm thi TN THPT | |
| 108,151 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Tây Đô | 16.00 | 2022 | A00, A01, D01, C04 | TN THPT | ||
| 108,210 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Trà Vinh | DVT | 18.00 | 2022 | A00, A01, D01, C01 | TN THPT | |
| 108,228 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hà Tĩnh | 15.00 | 2022 | A00, D01, C20, C14 | Xét Điểm Học Bạ | Học bạ | |
| 108,239 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hà Tĩnh | 15.00 | 2022 | A00, D01, C20, C14 | Điểm thi TN THPT | ||
| 108,294 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Hà Nội | 3,227.00 | 2022 | D01 | TN THPT DẠY BẰNG TIẾNG ANH | ||
| 108,326 | 7340301 | Kế toán | Đại học Sao Đỏ | 0.00 | 2022 | A00, D01, C01, A09 | |||
| 108,343 | 7340301 | Kế toán | Đại học Sao Đỏ | 0.00 | 2022 | A00, D01, C01, A09 | |||
| 108,385 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Sài Gòn | SGD | 2,265.00 | 2022 | D01 | Điểm thi TN THPT | |
| 108,386 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Sài Gòn | SGD | 2,365.00 | 2022 | C01 | Điểm thi TN THPT | |
| 108,408 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Sài Gòn | SGD | 765.00 | 2022 | DGNLHCM | ||
| 108,417 | 7340301PHE | Kế toán | Đại Học Nha Trang | TSN | 18.00 | 2022 | A01, D01, D07, D96 | Điểm thi TN THPT, (chương trình định hướng nghề nghiệp, đào tạo song ngữ Anh-Việt) ĐK tiếng Anh: 5.5 | |
| 108,445 | 7340301 | Kế toán | Đại Học Nha Trang | TSN | 18.00 | 2022 | A01, D01, D07, D96 | Điểm thi TN THPT ĐK tiếng Anh: 4.5 |
